truongkhanhltoj
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(760pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(722pp)
TLE
9 / 10
C++20
86%
(3.9pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(3.3pp)
AC
1 / 1
C++20
74%
(2.2pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(2.1pp)
AC
1 / 1
C++20
63%
(1.9pp)
HSG8 (1716.0 điểm)
Chưa phân loại (807.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 0.0 / 5.0 |
| Tính tổng các số nguyên là bội của 7 | 4.5 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
Dễ (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sort | 3.0 / 3.0 |
| Tổng hai số | 3.0 / 3.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 4.0 / 4.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |