tranthiquynhngann
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(5.0pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(4.8pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(2.7pp)
AC
5 / 5
C++20
86%
(2.6pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(2.4pp)
AC
5 / 5
C++20
77%
(2.3pp)
AC
8 / 8
C++20
74%
(2.2pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(2.1pp)
AC
12 / 12
C++20
66%
(2.0pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(1.9pp)
Dễ (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
Chưa phân loại (19.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cùng nhau | 5.0 / 5.0 |
| Sắp xếp dãy số không giảm | 3.0 / 3.0 |
| Thương của phép chia | 3.0 / 3.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Tính tổng S | 5.0 / 5.0 |
HSG8 (14.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đảo | 1.5 / 3.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| Tiếng vọng | 3.0 / 3.0 |
| Phép tính | 3.0 / 3.0 |
| Số lớn nhất trong 5 số | 3.0 / 3.0 |
| Ngày trong tuần | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng hai số | 3.0 / 3.0 |
Tuyển sinh 10 (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |