trannguyenngocbang
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
14 / 14
PY3
90%
(4.5pp)
AC
14 / 14
PY3
86%
(2.6pp)
AC
20 / 20
PY3
81%
(2.4pp)
WA
10 / 20
PY3
77%
(1.9pp)
HSG8 (1705.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Weird Algorithm | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (2.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Fibonacci thứ n | 2.5 / 5.0 |
Dễ (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
CSES (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |