thunhungminhnguyethoanhhieubia
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(3.1pp)
WA
26 / 75
PY3
74%
(1.3pp)
WA
3 / 10
PY3
70%
(1.0pp)
HSG8 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
HSG Huyện/Quận (11.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bốn điểm tạo Hình chữ nhật | 1.5 / 5.0 |
| Ray 2 | 6.0 / 6.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 4.0 / 4.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (11.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 5.0 / 5.0 |
| network(HSG11 2023-2024) | 1.733 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |