thienkim
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
947
Điểm tối đa
960
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
1 / 1
PY3
81%
(2.4pp)
AC
1 / 1
PY3
77%
(2.3pp)
TLE
14 / 20
PY3
74%
(1.5pp)
AC
20 / 20
PY3
70%
(0.7pp)
AC
1 / 1
PY3
66%
(0.7pp)
HSG8 (1709.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| Ngày sinh | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (2.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 2.1 / 3.0 |
Chưa phân loại (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
Dễ (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |