tantrunghoi
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
915
Điểm tối đa
1062
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(10pp)
AC
12 / 12
PAS
81%
(4.1pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(2.3pp)
WA
47 / 100
PAS
74%
(1.7pp)
WA
6 / 10
PAS
70%
(1.3pp)
WA
5 / 10
PAS
66%
(1.0pp)
Chưa phân loại (6.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn phân số | 1.5 / 3.0 |
| Sắp xếp dãy số không giảm | 3.0 / 3.0 |
| Sắp xếp các từ | 1.8 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (17.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cho kẹo | 5.0 / 5.0 |
| Giải phương trình | 10.0 / 10.0 |
| Tam giác đều | 2.35 / 5.0 |