• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phankhanhhung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1305
Điểm tối đa 1338

Phân tích điểm

TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PY3
800pp
95% (760pp)
Watermalon
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (722pp)
Đếm ký tự chữ số
AC
40 / 40
PY3
800pp
86% (686pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
PY3
800pp
81% (652pp)
Số nguyên tố 1
AC
20 / 20
PY3
5pp
77% (3.9pp)
Năm nhuận
AC
10 / 10
PY3
5pp
74% (3.7pp)
CSES - Weird Algorithm
AC
14 / 14
PY3
5pp
70% (3.5pp)
Ngày sinh
AC
10 / 10
PY3
3pp
66% (2.0pp)
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số
AC
5 / 5
PY3
3pp
63% (1.9pp)
Tải thêm...

HSG8 (1626.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0

Dễ (7.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 1 1.8 / 3.0

HSG Huyện/Quận (7.5 điểm)

Bài tập Điểm
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0

Tin học trẻ (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem giờ 3.0 / 3.0
Đếm ngày 3.0 / 3.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team