phanbaphuc201
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(855pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(722pp)
AC
40 / 40
C++17
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(6.2pp)
AC
20 / 20
C++17
74%
(5.1pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(4.9pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(3.3pp)
HSG8 (1713.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
| Biểu thức | 3.0 / 3.0 |
| Số chẵn | 1.0 / 1.0 |
| CSES - Weird Algorithm | 5.0 / 5.0 |
| Tích hai số lớn nhất | 1.0 / 1.0 |
| Biểu thức | 800.0 / 800.0 |
Chưa phân loại (1608.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số từ trong xâu | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
HSG Huyện/Quận (1222.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số lần xuất hiện | 5.0 / 5.0 |
| Trò chơi đối kháng | 1200.0 / 1200.0 |
| Hội thao | 5.0 / 5.0 |
| Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) | 5.0 / 5.0 |
| Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 | 7.0 / 7.0 |
Dễ (19.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
None (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyệt cặp số 1 | 1.0 / 1.0 |