phanbaphuc201
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(812pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(686pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(559pp)
AC
40 / 40
C++17
63%
(504pp)
Chưa phân loại (3408.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 800.0 / 800.0 |
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số từ trong xâu | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
HSG8 (2513.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1222.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Tin học trẻ (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Kí tự của người Napoli | 800.0 / 800.0 |
Dễ (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 3.0 / 3.0 |
| Giai thừa số N | 3.0 / 3.0 |
| Ước số của N | 3.0 / 3.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 3.0 / 3.0 |
| In hình chữ nhật rỗng | 3.0 / 3.0 |
| Tổng bình phương | 3.0 / 3.0 |
(1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyệt cặp số 1 | 1.0 / 1.0 |