nguyenvannam
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1320
Điểm tối đa
1718
Phân tích điểm
TLE
6 / 11
PY3
86%
(4.7pp)
AC
12 / 12
PY3
81%
(4.1pp)
AC
1 / 1
PY3
77%
(2.3pp)
AC
12 / 12
PY3
74%
(2.2pp)
Chưa phân loại (1811.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 800.0 / 800.0 |
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
| Ghép số | 7.0 / 7.0 |
| Mật Khẩu | 1.0 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (5.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán đổi | 0.0 / 5.0 |
| Giải phương trình | 5.455 / 10.0 |
Dễ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| SORT | 0.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |