nguyenvanbinh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1493
Điểm tối đa
1757
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(800pp)
TLE
70 / 100
PAS
95%
(6.6pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(6.3pp)
AC
11 / 11
PAS
86%
(4.3pp)
AC
10 / 10
PAS
74%
(2.2pp)
AC
12 / 12
PAS
70%
(2.1pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(2.0pp)
HSG8 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
HSG Huyện/Quận (31.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung | 5.0 / 5.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 | 3.0 / 3.0 |
| Sort | 3.0 / 3.0 |
| Kẹo Sô cô la | 7.0 / 7.0 |
| Cho kẹo | 5.0 / 5.0 |
| Hai chú thỏ | 5.0 / 5.0 |
Chưa phân loại (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ nhất | 3.0 / 3.0 |
| Thương của phép chia | 3.0 / 3.0 |
Dễ (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
Uncategorized (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 7.0 / 10.0 |