nguyenhoangyenvy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1683
Điểm tối đa
1683
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
40 / 40
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
16 / 16
PY3
81%
(5.7pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(3.7pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(2.1pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(2.0pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(1.9pp)
HSG8 (1722.0 điểm)
Dễ (27.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số 0 tận cùng | 7.0 / 7.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
Chưa phân loại (801.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Tham lam | 1.0 / 1.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |