nguyenhoangtramk5a
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1412
Điểm tối đa
1574
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(3.0pp)
AC
5 / 5
PY3
95%
(2.8pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(2.7pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(2.6pp)
AC
1 / 1
PY3
81%
(0.8pp)
HSG8 (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| Tiếng vọng | 3.0 / 3.0 |
| Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số | 3.0 / 3.0 |
| Số lớn nhất trong 5 số | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |