nguyenhoanganhtu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
847
Điểm tối đa
847
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(6.6pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(4.5pp)
AC
20 / 20
C++17
86%
(4.3pp)
AC
20 / 20
C++17
81%
(4.1pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(2.3pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(2.2pp)
AC
20 / 20
C++17
70%
(2.1pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(2.0pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(1.9pp)
Chưa phân loại (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số từ trong xâu | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (1217.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số lần xuất hiện | 5.0 / 5.0 |
| Trò chơi đối kháng | 1200.0 / 1200.0 |
| Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) | 5.0 / 5.0 |
| Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 | 7.0 / 7.0 |
Dễ (25.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |