nguyenan
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1093
Điểm tối đa
1197
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(855pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(6.5pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(5.1pp)
AC
25 / 25
C++20
70%
(4.9pp)
AC
3 / 3
C++20
63%
(3.2pp)
Các bài tập đã ra (4)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Thi Online | Chưa phân loại | 2 |
| Phân tích số | Chưa phân loại | 4 |
| Tổng giá trị | Chưa phân loại | 5p |
| Đo chiều cao của cây | Chưa phân loại | 1 |
HSG8 (2515.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1412.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Fibonacci thứ n | 2.5 / 5.0 |
| Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) | 5.0 / 5.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Chưa phân loại (24.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số | 5.0 / 5.0 |
| Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất | 5.0 / 5.0 |
| Sum Arr | 7.0 / 7.0 |
| Đếm dãy | 7.0 / 7.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| Đếm phòng | 4.0 / 4.0 |
Dễ (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
CSLOJ (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| Tổng đoạn con lớn nhất | 7.0 / 7.0 |