ngogiabao
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1023
Điểm tối đa
1023
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
20 / 20
PY3
95%
(2.8pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(2.7pp)
AC
1 / 1
PY3
77%
(0.8pp)
HSG8 (807.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 0.0 / 5.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| Phép tính | 3.0 / 3.0 |
| Biểu thức | 3.0 / 3.0 |
Dễ (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |