lenhattan4b
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1473
Điểm tối đa
1473
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
20 / 20
PY3
86%
(4.3pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(2.4pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(2.3pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(2.2pp)
AC
8 / 8
PY3
66%
(2.0pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(1.9pp)
HSG8 (812.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| Phép tính | 3.0 / 3.0 |
| Ngày trong tuần | 3.0 / 3.0 |
Dễ (17.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 2 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 3 | 3.0 / 3.0 |
Tin học trẻ (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |