• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lengocgiabaost

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vacation - Atcoder Educational DP Contest C
AC
30 / 30
C++20
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1300pp
95% (1235pp)
Tính số phiến đá
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (902pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
86% (857pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
81% (733pp)
Way Too Long Words
AC
10 / 10
C++20
800pp
77% (619pp)
Đếm ký tự chữ số
AC
40 / 40
C++20
800pp
74% (588pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
C++20
800pp
70% (559pp)
Team
AC
10 / 10
C++20
800pp
66% (531pp)
Watermalon
AC
10 / 10
C++20
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (2637.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Phép trừ sai 3.0 / 3.0
Lặp đi lặp lại 3.0 / 3.0

HSG8 (4127.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
Biểu thức 800.0 / 800.0

Dễ (23.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 3 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 8 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 12 3.0 / 3.0
Đổi tiền 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sort 3.0 / 3.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

Tin học trẻ (1363.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem giờ 3.0 / 3.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số 560.0 / 800.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C 1300.0 / 1300.0

Codeforces (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team