lengocgiabaost
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1064
Điểm tối đa
1253
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1330pp)
AC
30 / 30
C++20
90%
(1173pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(1115pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(977pp)
WA
48 / 50
C++20
77%
(888pp)
AC
16 / 16
C++20
74%
(809pp)
AC
50 / 50
C++20
70%
(698pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(663pp)
Chưa phân loại (3473.0 điểm)
HSG8 (4139.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1414.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Sort | 3.0 / 3.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
| Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong ma trận | 3.0 / 3.0 |
Dễ (956.4 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (1410.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| Tổng ước | 5.0 / 5.0 |
| LTOJ Challenge 02 - Kiểm tra chia hết | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (2403.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
Tin học trẻ (1366.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 560.0 / 800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vacation - Atcoder Educational DP Contest C | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |