leduchuy1337
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1516
Điểm tối đa
1516
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
WA
22 / 50
PY3
90%
(318pp)
AC
20 / 20
PY3
86%
(4.3pp)
AC
100 / 100
PY3
81%
(4.1pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(2.3pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(2.2pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(2.1pp)
AC
50 / 50
PY3
66%
(2.0pp)
WA
6 / 10
PY3
63%
(1.1pp)
HSG8 (1152.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Chu vi và diện tích hình chữ nhật | 352.0 / 800.0 |
Chưa phân loại (1007.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
| Rút gọn phân số | 3.0 / 3.0 |
| Sắp xếp dãy số không giảm | 3.0 / 3.0 |
| Sắp xếp các từ | 1.8 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Số nhị phân | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |