komasan
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
40 / 40
PY3
81%
(652pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(3.7pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(3.3pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(3.2pp)
Các bài tập đã ra (5)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Biến đổi | Dễ | 1000p |
| Lát cắt hình chữ nhật | Dễ | 5 |
| Lũy thừa | Dễ | 5p |
| Tổng chữ số nguyên tố | Trung bình | 10 |
| Tham lam | Chưa phân loại | 1 |
HSG Huyện/Quận (13.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Tính toán với phép mod | 5.0 / 5.0 |
| Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) | 5.0 / 5.0 |
Chưa phân loại (812.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Đầu bếp | 5.0 / 5.0 |
| Ghép dây | 0.0 / 7.0 |
| Tiền điện mức | 3.0 / 3.0 |
| Tham lam | 1.0 / 1.0 |
Dễ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát cắt hình chữ nhật | 5.0 / 5.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
Chọn ĐTQG (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ảnh đẹp | 6.02 / 7.0 |
HSG8 (4.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| Phép tính | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tàu điện | 1700.0 / 1700.0 |
| HSG11 QB 2024-2025 - Palin | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |