khainguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
847
Điểm tối đa
847
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(812pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(686pp)
AC
6 / 6
C++17
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(588pp)
AC
40 / 40
C++17
66%
(531pp)
WA
4 / 10
C++17
63%
(202pp)
Chưa phân loại (3421.0 điểm)
HSG8 (3306.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1321.0 điểm)
Dễ (23.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SORT | 5.0 / 5.0 |
| Tổng các số chẵn | 3.0 / 3.0 |
| Giai thừa số N | 3.0 / 3.0 |
| Ước số của N | 3.0 / 3.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 3.0 / 3.0 |
| In hình chữ nhật rỗng | 3.0 / 3.0 |
| Tổng các chữ số lẻ | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Tin học trẻ (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 320.0 / 800.0 |