huyhoang069211
Số kỳ thi
26
Điểm tối thiểu
986
Điểm tối đa
1353
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(760pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(722pp)
AC
50 / 50
C++20
86%
(686pp)
AC
11 / 11
C++20
81%
(8.1pp)
AC
50 / 50
C++20
74%
(3.7pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(3.3pp)
AC
14 / 14
C++20
63%
(3.2pp)
HSG8 (3332.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (32.5 điểm)
Chưa phân loại (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 5.0 / 5.0 |
| Sắp xếp dãy số không giảm | 3.0 / 3.0 |
| Thương của phép chia | 3.0 / 3.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
Dễ (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Nén số | 5.0 / 5.0 |
| Tích chẵn lẻ | 3.0 / 3.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |