hoangmanhduc
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1141
Điểm tối đa
1285
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(4.8pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(2.7pp)
AC
1 / 1
C++20
86%
(2.6pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(2.4pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(2.3pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(2.2pp)
AC
1 / 1
C++20
70%
(2.1pp)
WA
10 / 20
C++20
63%
(1.6pp)
HSG8 (904.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| Ngày trong tuần | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (10.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 5.0 / 5.0 |
| Sum Arr | 2.8 / 7.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
Dễ (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (8.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Fibonacci thứ n | 2.5 / 5.0 |
| Tổng hai số | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |