hoangmang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1263
Điểm tối đa
1608
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
95%
(7.6pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(7.2pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(4.1pp)
AC
3 / 3
C++20
77%
(3.9pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(3.7pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(3.5pp)
Chưa phân loại (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (379.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 374.0 / 1100.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (21.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Máy ủi | 5.0 / 1.0 |