hoangchautiendat123
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1064
Điểm tối đa
1191
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
TLE
40 / 50
C++20
95%
(1140pp)
AC
25 / 25
C++20
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(772pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(504pp)
HSG8 (3334.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1410.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 2.1 / 3.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
| Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong ma trận | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1229.5 điểm)
Dễ (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 2 | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (313.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| LTOJ Challenge 02 - Kiểm tra chia hết | 308.0 / 1400.0 |
THPT (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Challenge 02 - Số đặc biệt | 480.0 / 1600.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |