hoangchautiendat123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1064
Điểm tối đa
1064
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(760pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
9 / 9
C++20
81%
(5.7pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(3.9pp)
AC
14 / 14
C++20
70%
(3.5pp)
WA
9 / 10
C++20
66%
(3.0pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(1.9pp)
HSG8 (2526.0 điểm)
Chưa phân loại (14.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng các số nguyên là bội của 7 | 4.5 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Tiền điện mức | 3.0 / 3.0 |
| Tham lam | 1.0 / 1.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (7.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 2.1 / 3.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Dễ (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 2 | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
None (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyệt cặp số 1 | 1.0 / 1.0 |