hoangchautiendat123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1064
Điểm tối đa
1191
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
50 / 50
C++20
95%
(760pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
9 / 9
C++20
70%
(4.9pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(3.3pp)
HSG8 (3332.0 điểm)
Chưa phân loại (15.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng các số nguyên là bội của 7 | 4.5 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Tiền điện mức | 3.0 / 3.0 |
| Tham lam | 1.0 / 1.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
| So sánh hai xâu | 1.0 / 1.0 |
HSG Huyện/Quận (10.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 2.1 / 3.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
| Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong ma trận | 3.0 / 3.0 |
Dễ (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 2 | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
None (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyệt cặp số 1 | 1.0 / 1.0 |