hn3142282
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1276
Điểm tối đa
1276
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
16 / 16
C++20
95%
(1045pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(812pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(559pp)
AC
50 / 50
C++20
66%
(531pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(504pp)
HSG8 (3330.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1428.0 điểm)
Chưa phân loại (43.5 điểm)
Dễ (12.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra cấp số cộng của dãy | 5.0 / 5.0 |
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 2 | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 561.0 / 1100.0 |
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| Tổng ước | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (1103.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
(1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyệt cặp số 1 | 1.0 / 1.0 |