hanhnguyen281211_phongthuy
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1166
Điểm tối đa
1236
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(4.5pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(2.6pp)
AC
5 / 5
C++20
81%
(2.4pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(2.3pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(2.2pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(2.1pp)
AC
1 / 1
C++20
66%
(2.0pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(1.9pp)
HSG8 (909.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| Số lớn nhất trong 5 số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Weird Algorithm | 5.0 / 5.0 |
Dễ (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
HSG Huyện/Quận (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Tổng hai số | 3.0 / 3.0 |
Tuyển sinh 10 (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |