giahan0408
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PAS
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(722pp)
WA
5 / 10
PAS
86%
(386pp)
AC
10 / 10
PAS
74%
(3.7pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(3.2pp)
HSG8 (2053.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 450.0 / 900.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (1055.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 40.0 / 800.0 |
| Ước chung | 5.0 / 5.0 |
| Dãy tăng | 5.0 / 5.0 |
| Tìm số | 5.0 / 5.0 |
| Dãy nghịch thế | 1000.0 / 1000.0 |
Chưa phân loại (37.0 điểm)
Dễ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |