dominhduc38
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1045pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(812pp)
AC
50 / 50
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(619pp)
AC
100 / 100
PAS
70%
(3.5pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(3.2pp)
HSG8 (3330.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1424.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung | 4.0 / 5.0 |
| Sort | 3.0 / 3.0 |
| Tổng hai số | 3.0 / 3.0 |
| Số chính phương | 3.0 / 3.0 |
| Đoạn con | 7.0 / 7.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 4.0 / 4.0 |
Chưa phân loại (27.0 điểm)
Dễ (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Làm tròn số | 3.0 / 3.0 |
| Tính giờ họp | 3.0 / 3.0 |
| Bội số của 3 hoặc 7 | 5.0 / 5.0 |
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Tích chẵn lẻ | 3.0 / 3.0 |
Tuyển sinh 10 (1111.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |