doanthithuha19881988
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
WA
9 / 10
PY3
77%
(3.5pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(2.9pp)
AC
1 / 1
PY3
70%
(2.1pp)
AC
1 / 1
PY3
63%
(1.9pp)
HSG8 (1708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Ngày sinh | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 800.0 / 800.0 |
Chưa phân loại (13.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng các số nguyên là bội của 7 | 4.5 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Tiền điện mức | 3.0 / 3.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
Dễ (40.1 điểm)
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |