doanthithuha19881988
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
40 / 40
PY3
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(5.4pp)
AC
3 / 3
PY3
74%
(3.7pp)
AC
20 / 20
PY3
70%
(3.5pp)
AC
14 / 14
PY3
66%
(3.3pp)
HSG8 (1716.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
| Ngày sinh | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Weird Algorithm | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (815.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 800.0 / 800.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) | 5.0 / 5.0 |
| Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 | 7.0 / 7.0 |
Chưa phân loại (816.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng các số nguyên là bội của 7 | 4.5 / 5.0 |
| Rút gọn phân số | 3.0 / 3.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Tiền điện mức | 3.0 / 3.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
Dễ (40.1 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |