daothilyna1020
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1092
Điểm tối đa
1209
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(6.0pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(4.1pp)
AC
12 / 12
PAS
77%
(3.9pp)
AC
10 / 10
PAS
70%
(3.5pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(3.2pp)
HSG8 (1703.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1069.2 điểm)
HSG Huyện/Quận (28.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung | 5.0 / 5.0 |
| Dãy tăng | 5.0 / 5.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 | 3.0 / 3.0 |
| Kẹo Sô cô la | 7.0 / 7.0 |
| Cho kẹo | 5.0 / 5.0 |
Dễ (21.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 5.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |