boprovip222
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(722pp)
IR
3 / 10
PAS
86%
(360pp)
AC
10 / 10
PAS
74%
(3.7pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(3.2pp)
HSG8 (1725.0 điểm)
Chưa phân loại (1045.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (439.9 điểm)
Dễ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| SORT | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (5.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn quà | 5.333 / 8.0 |