an1Phamminhkhiem
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1323
Điểm tối đa
1323
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(812pp)
IR
6 / 10
PY3
86%
(720pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(588pp)
AC
40 / 40
PY3
66%
(531pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(504pp)
Chưa phân loại (2606.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 800.0 / 800.0 |
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
| Số nguyên tố | 0.0 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Tiền điện mức | 3.0 / 3.0 |
HSG8 (3303.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 0.0 / 5.0 |
| Ngày sinh | 3.0 / 3.0 |
| Biểu thức | 800.0 / 800.0 |
HSG Huyện/Quận (1645.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 800.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố 2 | 840.0 / 1400.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
Dễ (39.1 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
Tin học trẻ (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |