• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

an1Phamminhkhiem

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1323
Điểm tối đa 1323

Phân tích điểm

Tính số phiến đá
AC
20 / 20
PY3
1000pp
100% (1000pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PY3
1000pp
95% (950pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (812pp)
Số nguyên tố 2
IR
6 / 10
PY3
840pp
86% (720pp)
Watermalon
AC
10 / 10
PY3
800pp
81% (652pp)
Biểu thức
AC
50 / 50
PY3
800pp
77% (619pp)
Số may mắn
AC
10 / 10
PY3
800pp
74% (588pp)
A cộng B
AC
10 / 10
PY3
800pp
70% (559pp)
Đếm ký tự chữ số
AC
40 / 40
PY3
800pp
66% (531pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
PY3
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (2606.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 0.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0

HSG8 (3303.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 0.0 / 5.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Biểu thức 800.0 / 800.0

HSG Huyện/Quận (1645.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 840.0 / 1400.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0

Dễ (39.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 6 0.3 / 3.0
Tính biểu thức 8 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 11 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 12 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 14 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 15 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 16 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 17 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 18 1.8 / 3.0
Tính biểu thức 19 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 20 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 21 4.0 / 4.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0

Tin học trẻ (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team