ZidanePY3
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(9.0pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(6.0pp)
AC
20 / 20
PY3
81%
(5.7pp)
AC
20 / 20
PY3
66%
(2.0pp)
WA
5 / 20
PY3
63%
(1.6pp)
HSG8 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
Chưa phân loại (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
HSG Huyện/Quận (2.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải cứu đàn gà | 2.5 / 10.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 5.0 / 5.0 |
| Tặng quà | 6.0 / 6.0 |
| Đường đi ngắn nhất | 7.0 / 7.0 |
Uncategorized (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 10.0 / 10.0 |
THPT (2.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch thành phố | 2.0 / 20.0 |
CSLOJ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |