XuanLoc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
930
Điểm tối đa
930
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(4.3pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(4.1pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(3.7pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(2.8pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(2.0pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(1.9pp)
HSG8 (1618.4 điểm)
Chưa phân loại (815.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Số nguyên tố | 5.0 / 5.0 |
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
Dễ (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Tính giờ họp | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng hai số | 3.0 / 3.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 4.0 / 4.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |