Vhsosad
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1079
Điểm tối đa
1079
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(760pp)
AC
9 / 9
PAS
86%
(6.0pp)
AC
16 / 16
PAS
81%
(5.7pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(3.9pp)
AC
1 / 1
PAS
70%
(2.1pp)
HSG8 (803.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1015.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
| Hoán vị nhỏ nhất của một số | 5.0 / 5.0 |
| Ghép số | 7.0 / 7.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
Dễ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
HSG Huyện/Quận (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số 0 tận cùng | 7.0 / 7.0 |