Username
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(1330pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1264pp)
AC
16 / 16
C++20
86%
(943pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(662pp)
AC
6 / 6
PY3
70%
(559pp)
TLE
5 / 10
PY3
66%
(464pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(1.9pp)
Chưa phân loại (1810.7 điểm)
HSG8 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
HSG Huyện/Quận (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm xâu | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn chữ số | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 700.0 / 1400.0 |
Dễ (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 900.0 / 900.0 |