TLE
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1534
Điểm tối đa
1534
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1045pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(812pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(5.4pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(5.1pp)
AC
11 / 11
C++20
70%
(3.5pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(3.3pp)
RTE
61 / 100
C++20
63%
(1.9pp)
HSG Huyện/Quận (1415.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Giải cứu gấp | 3.05 / 5.0 |
| Hai chú thỏ | 5.0 / 5.0 |
| Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 | 7.0 / 7.0 |
Chưa phân loại (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính luỹ thừa | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh 10 (1908.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 800.0 / 800.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (907.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi ngắn nhất | 7.0 / 7.0 |
| HSG11 QB 2024-2025 - Palin | 900.0 / 900.0 |