SportCenter6000
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(800pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(760pp)
TLE
94 / 100
C++20
90%
(8.5pp)
AC
20 / 20
PERL
86%
(4.3pp)
AC
20 / 20
PERL
81%
(4.1pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(3.9pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(3.5pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(3.3pp)
AC
11 / 11
C++20
63%
(3.2pp)
HSG8 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
Chưa phân loại (27.0 điểm)
Dễ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Lát cắt hình chữ nhật | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cho kẹo | 5.0 / 5.0 |
| Tam giác đều | 5.0 / 5.0 |
| Hai chú thỏ | 5.0 / 5.0 |
Uncategorized (9.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 9.4 / 10.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung dài nhất | 5.0 / 5.0 |