Phamtranthaoanh5b
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1147
Điểm tối đa
1147
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(2.7pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(2.6pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(2.4pp)
HSG8 (809.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số | 3.0 / 3.0 |
| Số lớn nhất trong 5 số | 3.0 / 3.0 |
| Biểu thức | 3.0 / 3.0 |
Dễ (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |