NguyenNgocTuanAnh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C11
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C11
95%
(855pp)
AC
10 / 10
C11
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C11
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C11
77%
(619pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(3.7pp)
AC
10 / 10
C11
70%
(3.5pp)
AC
20 / 20
C++17
66%
(3.3pp)
AC
14 / 14
C11
63%
(3.2pp)
HSG8 (2518.0 điểm)
Chưa phân loại (11.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Tiền điện mức | 3.0 / 3.0 |
Dễ (9.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 2 | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (12.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 2.4 / 3.0 |
| Fibonacci thứ n | 5.0 / 5.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |