NguyenHungGia1235C
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1441
Điểm tối đa
1491
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1140pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(902pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(772pp)
TLE
10 / 17
PY3
81%
(719pp)
IR
6 / 10
PY3
77%
(650pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(588pp)
AC
20 / 20
PY3
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(504pp)
HSG8 (1724.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (2052.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 840.0 / 1400.0 |
| Tìm số | 5.0 / 5.0 |
| Trò chơi đối kháng | 1200.0 / 1200.0 |
| Fibonacci thứ n | 2.5 / 5.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Chưa phân loại (18.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Tính tổng các số nguyên là bội của 7 | 4.5 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Phép trừ sai | 3.0 / 3.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
Dễ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| Tích chẵn lẻ | 3.0 / 3.0 |
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 2 | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
Tin học trẻ (806.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (882.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa | 882.353 / 1500.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |