Lê_Bào888
Số kỳ thi
41
Điểm tối thiểu
1101
Điểm tối đa
1543
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
6 / 6
C++20
95%
(760pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(722pp)
AC
11 / 11
C++20
86%
(8.6pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(5.7pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(5.4pp)
RTE
8 / 10
C++20
74%
(4.7pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(4.2pp)
Chưa phân loại (851.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (39.0 điểm)
HSG8 (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |
Tuyển sinh 10 (2011.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 3.75 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 800.0 / 800.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 4.9 / 7.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
Dễ (23.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội số của 3 hoặc 7 | 5.0 / 5.0 |
| A plus B | 5.0 / 5.0 |
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| SORT | 5.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (13.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 6.4 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |