Inukani
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
952
Điểm tối đa
952
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(855pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(722pp)
WA
3 / 10
C++20
86%
(231pp)
AC
9 / 9
C++20
81%
(5.7pp)
WA
85 / 100
C++20
77%
(4.6pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(3.5pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(3.2pp)
HSG8 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
Chưa phân loại (299.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Mật khẩu | 5.0 / 5.0 |
| Mật Khẩu | 1.0 / 5.0 |
| Thương của phép chia | 3.0 / 3.0 |
| Tính luỹ thừa | 270.0 / 900.0 |
| Chia hết | 5.0 / 5.0 |
| Số bạn bè | 5.0 / 5.0 |
| Bàn cờ kỳ lạ | 5.0 / 5.0 |
Dễ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
Tuyển sinh 10 (814.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 800.0 / 800.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 5.95 / 7.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG11 QB 2024-2025 - Palin | 900.0 / 900.0 |