EmXinLỗiAnhTrung_NguyenThanhChung
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1187
Điểm tối đa
1434
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
11 / 11
C++20
81%
(8.1pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(5.4pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(5.1pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(3.5pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(3.2pp)
HSG8 (2529.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (852.5 điểm)
Chưa phân loại (54.0 điểm)
Dễ (27.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Làm tròn số | 3.0 / 3.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Nén số | 5.0 / 5.0 |
| Lát cắt hình chữ nhật | 5.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 5.0 / 5.0 |
| Tích chẵn lẻ | 3.0 / 3.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |