CowCoww
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
95%
(1330pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1264pp)
AC
40 / 40
C++14
86%
(686pp)
AC
30 / 30
C++20
81%
(8.1pp)
HSG Huyện/Quận (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất dãy | 10.0 / 10.0 |
Chưa phân loại (2212.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Đầu bếp | 5.0 / 5.0 |
| Ghép dây | 7.0 / 7.0 |
| Xâu con đối xứng dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (2802.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tàu điện | 1402.5 / 1700.0 |
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 1400.0 / 1400.0 |