AnhDaTroLai
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(8.1pp)
AC
4 / 4
C++20
74%
(3.7pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(3.5pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(3.2pp)
Chưa phân loại (934.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1224.3 điểm)
Tuyển sinh 10 (3.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 3.75 / 5.0 |
Dễ (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A plus B | 5.0 / 5.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Nén số | 5.0 / 5.0 |
| Biến đổi | 100.0 / 1000.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (528.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 528.0 / 1100.0 |
| Tặng quà | 0.18 / 6.0 |