AihnThwu
Số kỳ thi
21
Điểm tối thiểu
1015
Điểm tối đa
1499
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
95%
(760pp)
WA
8 / 10
C++20
90%
(5.8pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(4.3pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(4.1pp)
AC
4 / 4
C++20
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(3.2pp)
HSG8 (805.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
Chưa phân loại (1033.3 điểm)
Dễ (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| A plus B | 5.0 / 5.0 |
| LCM | 5.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (10.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 2.4 / 3.0 |
| Sort | 3.0 / 3.0 |
| Hội thao | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (6.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 6.4 / 8.0 |