Home
English
Tiếng Việt
English
Log in
Sign up
This site works best with JavaScript enabled.
Info
Statistics
Rankings
Contest is over.
02:30
long starting on
February 29, 2024, 14:00 +07
Show schools
Show full name
Total score only
Show virtual participation
Download as CSV
Rating
Username
Fullname
School
Points
1
25
hanhphuc
2
30
chonoi
3
25
cuaso
4
30
tinhtong5
1
2367
lequanghuyen
Lê Quang Huyền
THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp
105
03:55:56
25
00:48:34
30
01:05:41
22.73
01:23:06
27.27
00:38:33
2
2032
nhatnamlt
Lê Hoàng Nhật Nam
THPT Trần Hưng Đạo
83.86
01:59:02
25
00:09:34
17.50
00:19:44
11.36
00:52:20
30
00:37:23
3
2089
sus
73.18
05:50:50
25
01:48:59
18.18
02:20:15
30
01:41:35
4
1781
lequanghoang
Lê Quang Hoàng
THCS SEN THUY
72.05
01:42:01
25
00:08:58
12.50
00:18:11
18.18
00:47:05
16.36
00:27:45
5
1880
quynhnhu15042010
Nguyễn Thị Quỳnh Như
THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp
65.68
06:05:17
25
01:34:17
17.50
01:30:28
6.82
01:28:30
16.36
01:32:00
6
1456
HTD_HongThuy
Hoàng Thành Đức
THCS Hồng Thủy
58.86
01:09:38
25
00:24:33
17.50
00:29:48
16.36
00:15:16
7
1605
Nợ_94K_TràĐìnhTrung17
Trà Đình Trung
THCS Sơn Thuỷ
58.86
03:11:32
25
01:01:08
17.50
01:38:37
0
01:53:30
16.36
00:31:45
8
1519
manhcuongday
TRẦN VĂN MẠNH CƯỜNG
TRUNG HỌC CƠ SỞ HỒNG THUỶ
41.36
01:37:46
25
00:36:05
16.36
01:01:40
9
1587
TMHung_HongThuy
Trần Mạnh Hùng
THCS Hồng Thuỷ
41.36
01:37:47
25
00:25:16
16.36
01:12:30
10
1309
NNhat210
37.50
01:10:13
25
00:25:13
12.50
00:45:00
0
01:57:02
0
01:25:40
11
1426
hoangsitam
33.18
03:40:39
25
01:50:39
8.18
01:50:00
12
1516
Gia_HongThuy
Hoàng Gia
THCS Hồng Thủy
25
01:23:52
25
01:23:52
13
1487
Truongquochuy05062100
Trương Quốc Huy
THCS Sơn Thủy
20.53
03:59:36
4.17
02:05:25
0
01:54:55
0
02:25:27
16.36
01:54:11
14
1697
nhatminhlt_2010
Lê Vũ Nhật Minh
THCS Sen Thuy
17.80
02:04:03
4.17
00:16:28
13.64
01:47:35
0
01:27:24
15
tantrunghoi
0
00:00:00
15
quangnhatpt
Quang Nhật
THCS Phú Thủy
0
00:00:00
15
0934930378
Đào Thị Ly Na
THCS Kiến Giang
0
00:00:00
15
HoangThanhDuc__HongThuy
HoangThanhDuc_HongThuy
THCS Hồng Thủy
0
00:00:00
15
sunlight
0
00:00:00
20
1450
hachinhdai2007
-9999
00:00:00
0
00:34:58
21
1651
mdtrungtq2023
𝑴𝒂𝒊 𝑫𝒖𝒄 𝑻𝒓𝒖𝒏𝒈
-9999
01:09:06
25
00:09:43
30
00:35:21
30
00:24:01
22
1411
nguyenvanbinhat
-9999
01:19:15
25
00:28:28
17.50
00:50:46
0
01:55:49
0
01:59:11
23
1317
EmChuaCoNguoiYeu
-9999
02:04:33
25
00:06:33
15
00:30:32
22.73
00:39:59
16.36
00:47:27
24
987
NBN
-9999
04:19:22
25
00:58:19
15
01:00:24
25
01:17:10
30
01:03:28
25
1528
TuanAnh
Đỗ Tuấn Anh
THPT Lệ Thủy
-9999
04:45:29
25
00:23:32
17.50
01:41:08
13.64
01:46:50
30
00:53:57