Bài tập
| Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
|
Đếm số từ trong xâu
|
3p |
5,4%
|
14
|
|
|
Số đảo
|
3p |
30,4%
|
131
|
|
|
Đếm số lần xuất hiện
|
5p |
12,9%
|
16
|
|
|
Xâu đối xứng liên tiếp dài nhất
|
1 |
57,1%
|
41
|
|
|
Đếm ký tự
|
1p |
53,8%
|
47
|
|
|
Đảo ngược
|
1 |
11,0%
|
8
|
|
|
Tổng chữ số
|
1 |
53,9%
|
29
|
|
|
In hoa
|
1 |
78,5%
|
51
|
|
|
Xếp chữ(HSG9 QB 2015-2016)
|
1p |
15,1%
|
12
|
|
|
Tìm kí tự
|
1p |
73,4%
|
65
|
|
|
Khớp
|
1 |
8,7%
|
6
|
|
|
Đếm ký tự
|
1p |
70,3%
|
40
|
|
|
Đếm ký tự chữ số
|
800 |
29,1%
|
88
|
Hướng dẫn
|
|
Ký tự thứ K
|
1 |
50,7%
|
47
|
|
|
Đếm ký tự 1
|
1p |
18,8%
|
11
|
|
|
Đếm ký tự 2
|
1p |
78,3%
|
44
|
|
|
Xuất hiện đầy đủ
|
1p |
50,0%
|
28
|
|
|
Xâu đối xứng
|
1p |
69,1%
|
42
|
|
|
In thường
|
1p |
90,2%
|
39
|
|
|
Chuẩn hóa xâu
|
1p |
12,2%
|
5
|
|
|
Đếm các loại chữ cái
|
1p |
89,3%
|
23
|
|
|
Chèn xâu
|
1p |
10,5%
|
4
|
|
|
Tiền mừng tuổi
|
1p |
15,4%
|
4
|
|
|
Chênh lệch độ dài
|
1 |
56,6%
|
49
|
|
|
So sánh tên
|
1 |
49,3%
|
32
|
|
|
Ký tự đầu cuối
|
1 |
74,0%
|
47
|
|
|
Ký tự chữ số lẻ
|
1 |
60,8%
|
46
|
|