Problem Problem code Category Points AC % ▴ AC #
Tấm thẻ bị mất danhdaupt3 Chưa phân loại 5p 42% 85
Phân tích số N thành các số Fibonacci fibonaci1 Chưa phân loại 5 43% 27
Tập số dhbb2024tapso Duyên Hải Bắc Bộ 5 43% 3
HSG9 Cần thơ 2025-2026 Tưới cây hsg9ctho2526tuoicay HSG Tỉnh/Thành phố 1250p 43% 9
Khiêu vũ dance Trung bình 10p 43% 10
DIEMTB - Điểm trung bình canhdieudiemtb Cánh diều 3p 43% 111
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất ts102526beauty Tuyển sinh 10 1100p 43% 37
Đoạn con dh2425doancon HSG Huyện/Quận 7p 44% 46
Hết tiết học hettiethoc HSG8 1p 44% 59
Thương của phép chia phepchia Chưa phân loại 3p 44% 53
Sắp xếp dãy số không giảm gl5 Chưa phân loại 3p 44% 95
Trò chơi đối kháng doikhang HSG Huyện/Quận 1200p 44% 44
Cái túi knapsack HSG Tỉnh/Thành phố 6p 44% 40
Số quyền uy (dễ) squ Chưa phân loại 3p 44% 77
Số nhỏ nhất sonhonhat1 Chưa phân loại 3p 44% 53
Tính giờ họp giohop Dễ 3p 44% 51
Nén số nenso Dễ 5p 44% 36
Dãy số dayso HSG Huyện/Quận 800p 44% 91
Digits Beautiful digitsbeautiful Trung bình 1000p 44% 21
Giả thuyết Goldbach snt2 Chưa phân loại 5p 44% 49
Tòa nhà lớn nhất cses1147 CSES 7p 44% 8
Tổng các số chẵn for1 Dễ 3p 44% 42
Watermalon cf4a Codeforces 800p 44% 62
Đếm số nguyên tố trong dãy demsnt Chưa phân loại 7p 45% 83
Xem giờ xemgio Tin học trẻ 3p 45% 33
Mật khẩu qnmatkhau Chưa phân loại 3p 45% 54
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số sxtheochuso Chưa phân loại 5p 45% 66
Đếm kí tự (dễ) dem Chưa phân loại 5p 45% 82
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng ts10th23doanthang Tuyển sinh 10 1200p 45% 51
Tính tiền bán hoa nktflower HSG8 3p 46% 80
Chèn số vào dãy csvd Chưa phân loại 5p 46% 15
HSG9 Bắc Ninh 2025-2026 - Tổng ước hsg9bn2526tonguoc Chưa phân loại 3p 46% 25
MẬT KHẨU password Dễ 5 46% 75
Ước nguyên tố nhỏ nhất uocnguyentomin Chưa phân loại 5p 46% 29
Số hoàn hảo (dễ) shh1 Chưa phân loại 3p 47% 65
Chăn trâu buffalo Uncategorized 7p 47% 6
Máy ủi mayui CSLOJ 1p 47% 27
Dãy số lẻ dsle Chưa phân loại 6p 47% 19
LTOJ Challenge 01 - Dãy ngoặc dayngoac1 Chưa phân loại 1500p 47% 18
Số viên mãn sovm Chưa phân loại 5 47% 63
So sánh hai xâu sosanh2xau Chưa phân loại 1p 47% 17
Đếm ngày demngay Tin học trẻ 3 47% 62
Sort sort HSG Huyện/Quận 3 48% 119
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc cses1633 CSES 1300 48% 26
Điểm thuộc đường tròn diemxy Chưa phân loại 5 48% 48
Sữa chữa đường cses1675 HSG Tỉnh/Thành phố 1600p 48% 11
Kẹo Sô cô la chocolate HSG Huyện/Quận 7p 49% 47
Đổi tiền coin Dễ 900p 49% 28
Nivelle nivelle COCI 8p 49% 21
Kiểm tra số nguyên tố for4 Dễ 3p 49% 32